Câu điều kiện (conditionals)

CÂU ĐIỀU KIỆN

(CONDITIONALS)

Trong bài học này chúng ta hãy cùng tìm hiểu cách dùng các loại câu điều kiện khác nhau và nhận biết một số cụm từ đặc biệt được dùng cho câu điều kiện nhé!

1. Cách dùng câu điều kiện

Loại

MỆNH ĐỀ IF

MỆNH ĐỀ CHÍNH

Không

Diễn tả sự thật chung chung hoặc những thứ luôn đúng

If = when = every time

Hiện tại đơn: S + V-s/es

Hiện tại đơn: S + V-s/es

If the price of a product falls,

(Nếu giá của một sản phẩm giảm đi,

Demand for it usually rises.

Nhu cầu của nó thường tăng lên.)

1

Mệnh đề điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại ở tương lai

Hiện tại đơn: S + V-s/es

Tương lai đơn: S + will/shall + V

If you give an extra day’s holiday,

(Nếu bạn cho tôi thêm một ngày cho kì nghỉ,

I’ll work this weekend.

Tôi sẽ làm việc vào cuối tuần này.)

2

Mệnh đề điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc ở tương lai

Quá khứ đơn: S + V-ed

Would + động từ nguyên mẫu

If I had his mobile number,

(Nếu tôi có số điện thoại của anh ấy,

I’d phone him.

Tôi sẽ gọi điện cho anh ấy.)

If I lost my job tomorrow,

(Nếu tôi mất việc vào ngày mai,

I would move to London to find another one.

Tôi sẽ chuyển tới London để tìm một công việc khác.)

3

Mệnh đề điều kiện không có thật trong quá khứ

Quá khứ hoàn thành: HAD + P2

WOULD HAVE P2

If we had followed his advice,

(Nếu chúng tôi làm theo lời khuyên của anh ấy,

we would not have lost all money.

chúng tôi đã không mất tất cả tiền.)

2. Cách các diễn đạt câu điều kiện

Loại 1:

  • Câu mệnh lệnh:

Ví dụ:

If you hear from Susan today, tell her to ring me.

(Nếu bạn nghe tin gì từ Susan hôm nay, hãy bảo cô ấy gọi cho tôi.)

If John comes back home, get him to clean his room.

(Nếu John trở về nhà, hãy bảo anh ấy dọn dẹp phòng của mình.)

  • Động từ khuyết thiếu: chúng ta có thể dùng can, may, might…. Thay cho “will, shall”

Ví dụ:

  1. you don’t hurry, you may miss the bus.

(Nếu bạn không nhanh lên, bạn có thể lỡ xe buýt.)

If you study hard, you can pass the exam.

(Nếu bạn học tập chăm chỉ, bạn có thể vượt qua kỳ thi.)

  • Dùng thì hiện tại tiếp diễn tiếp diễn hoặc thì hiện tại hoàn thành trong mệnh đề if

Ví dụ:

If they are still considering Peru, I shall suggest Lima.

(Nếu bạn vẫn đang cân nhắc Peru, tôi sẽ gợi ý Lima.)

If you have placed the order, the goods will arrive in ten days.

(Nếu bạn đã đặt hàng, hàng hóa sẽ đến trong mười ngày.)

  • If vs. unless:
  • unless = if… not

Ví dụ:

If it doesn’t rain, we’ll go on a picnic.

= Unless it rains, we’ll go on a picnic.

(Nếu trời không mưa, chúng ta sẽ đi picnic.)

  • Not… unless = only ….if

I will only forgive you if you tell me the truth.

(Tôi sẽ chỉ tha thứ cho bạn nếu bạn nói cho tôi sự thật.)

= I won’t forgive you unless you tell me the truth.

(Tôi sẽ không tha thứ cho bạn nếu bạn không nói cho tôi sự thật.)

  • In case/ so that
  • In case: Nói về các biện pháp phòng tránh hoặc biện pháp an toàn mà chúng ta sẽ thực hiện khi một vấn đề xảy ra.

Ví dụ:

You should take an umbrella in case it rains.

(Bạn nên mang theo một cái ô để đề phòng trường hợp trời mưa.)

  • So that: Nói về mục đích của một quyết định hoặc một biện pháp an toàn

Ví dụ:

I learn English hard so that I can pass the TOEIC exam.

(Tôi học tiếng Anh chăm chỉ để có thể vượt qua kì thi TOEIC.)

  • Provided (that), providing (that), as long as, so long as… = if/ only if để nhấn mạnh điều kiện

Ví dụ:

You can take my car as long as you drive carefully.

(Bạn có thể lấy ô tô của tôi để đi miễn là bạn lái xe cẩn thận.)

Provided that you follow my advice, you will be fine.

(Miễn là bạn làm theo lời khuyên của tôi, bạn sẽ ổn thôi.)

Loại 2 + 3:

  • Dùng might/ couldthay vì would:

If I were rich, I would travel around the world.

(Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi vòng quanh thế giới.)

If I had studied hard, I might have passed the exam.

(Nếu tôi học tập chăm chỉ, tôi đã có thể vượt qua kì thi.)

  • Dùng werethay vì was đặc biệt khi đưa ra lời khuyên

If I were you, I would call the technical support helpline.

3. Câu điều kiện hỗn hợp

 

IF CLAUSE

MAIN CLAUSE

LOẠI 3+ 2

Nếu chung ta nói về một hành động trong quá khứ và kết quả ở hiện tại

HAD + P2

WOULD + V

If I had studied harder at school,

(Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn ở trường,

I would have a better job now.

bây giờ tôi đã có một công việc tốt hơn.)

LOẠI 2 + 3

PAST SIMPLE: S+ V-ed

WOULD HAVE P2

If I were you,

(Nếu tôi là bạn,

I wouldn’t have signed the contract.

(Tôi đã không kí hợp đồng đó.)

4. Những lỗi thường gặp

  • Dùng will hoặc would trong mệnh đề if

Ví dụ:

If it will raintomorrow, I will not goto work.

àIf itrains tomorrow, I will not goto work.

(Nếu ngày mai trời mưa, tôi sẽ không đi làm.)

If I would haveto go on a business trip next week, I couldn’t attendmy brother’s wedding.

àIf Ihadto go on a business trip next week, I couldn’t attendmy brother’s wedding.

(Nếu tôi phải đi công tác vào tuần tới, tôi không thể tham dự lễ cưới của anh trai tôi.)

  • Nhầm thì của động từ trong mệnh đề if với mệnh đề chính
Posted by Admin Tuesday, November 27, 2018 12:01:00 PM

Comments

Comments are closed on this post.