APTIS Reading: Phương pháp làm bài thi B1, B2 hiệu quả
APTIS Reading là một trong những phần thi quan trọng trong bài thi tiếng Anh APTIS ESOL, đánh giá khả năng đọc hiểu và xử lý thông tin bằng tiếng Anh của thí sinh. Để làm tốt phần thi này, người học không chỉ cần vốn từ vựng và ngữ pháp mà còn phải biết cách xác định ý chính, nhận diện mối liên kết giữa các câu và tìm thông tin phù hợp trong văn bản.
Nhiều người học dành khá nhiều thời gian dịch từng từ trong bài đọc nhưng vẫn gặp khó khăn khi lựa chọn đáp án. Nguyên nhân có thể nằm ở việc chưa nhận diện đúng yêu cầu câu hỏi, bỏ qua những từ thể hiện quan hệ giữa các ý hoặc chưa biết cách đối chiếu thông tin trong bài với các phương án trả lời.
Trong bài viết này, Ngoại ngữ Vivian sẽ giúp bạn tìm hiểu cấu trúc APTIS Reading, cách xử lý các dạng bài đọc hiểu và những kỹ thuật có thể áp dụng ngay khi luyện đề.
1. APTIS Reading là gì?
APTIS Reading là phần thi đọc hiểu trong bài thi APTIS ESOL của British Council. Phần thi này kiểm tra khả năng hiểu thông tin trong câu, đoạn văn và văn bản dài, đồng thời đánh giá cách người học nhận biết sự liên kết giữa các ý.
Đọc hiểu trong APTIS không đơn thuần là biết nghĩa của từng từ tiếng Anh. Thí sinh cần hiểu một câu đang diễn đạt điều gì, một đoạn văn đang phát triển ý ra sao và thông tin nào trong bài phù hợp với yêu cầu của câu hỏi.
Ví dụ, đề bài có thể sử dụng từ increase trong khi văn bản lại diễn đạt bằng cụm go up. Nếu chỉ tìm từ giống hệt nhau, người học có thể bỏ qua thông tin cần thiết.
Vì vậy, luyện APTIS Reading cần kết hợp ba năng lực:
- Hiểu nghĩa từ vựng và cấu trúc câu trong ngữ cảnh.
- Nhận diện ý chính, thông tin chi tiết và mối liên kết giữa các câu.
- Đối chiếu nội dung bài đọc với câu hỏi để lựa chọn đáp án có căn cứ.
2. Cấu trúc bài thi APTIS Reading
Đối với APTIS ESOL General, phần Reading có 4 dạng nhiệm vụ với độ khó tăng dần. Thời gian tối đa dành cho phần thi này là 35 phút.
💡 Lưu ý: Cấu trúc và thời gian có thể khác giữa APTIS ESOL General, Aptis Advanced, Aptis for Teens và Aptis for Teachers. Người học nên xác định đúng phiên bản bài thi mình dự định tham gia trước khi xây dựng kế hoạch ôn tập.
Xem thêm: Đề thi APTIS ESOL mẫu có đáp án
Cấu trúc bài thi APTIS Writing kèm bài mẫu
3. Hướng dẫn làm từng dạng bài APTIS Reading
3.1. Sentence Comprehension – Đọc hiểu câu
Ở dạng bài này, thí sinh đọc một đoạn ngắn, thường là tin nhắn hoặc email, sau đó lựa chọn từ phù hợp để hoàn thành các câu còn thiếu.
Điểm khó của dạng bài không phải lúc nào cũng nằm ở những từ vựng quá phức tạp. Đôi khi, hai hoặc ba phương án đều có nghĩa gần giống nhau nhưng chỉ một từ phù hợp với cấu trúc câu và tình huống.
Cách làm bài hiệu quả:
- Bước 1: Đọc toàn bộ câu để xác định tình huống.
- Bước 2: Quan sát vị trí chỗ trống để nhận diện loại từ cần điền, chẳng hạn danh từ, động từ, tính từ hoặc trạng từ.
- Bước 3: Đọc các phương án và thử đặt từng từ vào câu.
- Bước 4: Kiểm tra lại nghĩa của câu sau khi điền.
📌 Ví dụ minh họa:
My sister usually_____ the bus to school.
A. takes
B. makes
C. does
Trong câu này, cả ba từ đều có thể xuất hiện trong những cấu trúc tiếng Anh khác nhau. Tuy nhiên, cụm từ phù hợp để diễn đạt việc đi xe buýt là take the bus.
Do đó, cần học từ vựng theo cụm từ và cách kết hợp từ thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ.
3.2. Text Cohesion – Sắp xếp câu thành đoạn văn
Dạng bài Text Cohesion yêu cầu người học sắp xếp các câu thành một văn bản hoàn chỉnh. Các câu có thể chứa thông tin về một sự kiện, câu chuyện hoặc một hoạt động diễn ra theo trình tự.
Để tìm đúng thứ tự, người học cần nhận diện mối quan hệ giữa các câu.
🔹 Kỹ thuật 1: Tìm từ chỉ thời gian
Những từ như first, then, afterwards, finally, the next day thường thể hiện trình tự diễn biến.
Ví dụ:
First, Anna bought some ingredients.
Then, she prepared the meal.
Finally, she invited her friends to dinner.
Những từ chỉ trình tự giúp xác định câu nào nên đứng trước hoặc sau.
🔹 Kỹ thuật 2: Tìm đại từ và từ thay thế
Một câu có từ it, they, this, these thường liên quan đến thông tin đã xuất hiện trước đó.
Ví dụ:
Tom bought a new laptop yesterday. He needed it for his university course.
Trong câu thứ hai, từ it thay thế cho a new laptop. Đây là dấu hiệu cho thấy hai câu có quan hệ với nhau.
🔹 Kỹ thuật 3: Nhận diện nguyên nhân và kết quả
Những từ như because, so, therefore, as a result giúp người đọc xác định quan hệ giữa các ý.
Ví dụ:
The train was delayed because of heavy rain.
Thông tin về mưa lớn giải thích nguyên nhân tàu bị chậm. Khi sắp xếp câu, hãy chú ý những mối liên hệ tương tự.
3.3. Opinion Matching – Ghép ý kiến
Opinion Matching yêu cầu người học đọc các đoạn văn thể hiện quan điểm hoặc trải nghiệm của nhiều người, sau đó ghép từng nhận định với người phù hợp.
Đây là dạng bài dễ gây nhầm lẫn nếu thí sinh chỉ tìm những từ giống nhau giữa câu hỏi và văn bản.
📌 Ví dụ minh họa:
David: I enjoy working from home because I can spend more time with my family.
Emma: I prefer working in an office because I can discuss ideas with my colleagues.
Nhận định:
I like having more opportunities to exchange ideas with other people.
Nhận định trên phù hợp với Emma, mặc dù câu nhận định không sử dụng chính xác cụm từ discuss ideas.
Khi làm Opinion Matching, hãy chú ý:
- Đọc toàn bộ ý kiến của từng người trước khi trả lời.
- Ghi lại quan điểm hoặc đặc điểm nổi bật của mỗi người.
- Xác định ý nghĩa của nhận định, không chỉ tìm từ trùng lặp.
- Đọc kỹ những từ thể hiện sự đồng ý, phản đối, sở thích hoặc mức độ ưu tiên.
Một người có thể được sử dụng cho nhiều câu hỏi. Vì vậy, không nên mặc định rằng mỗi người chỉ xuất hiện một lần.
3.4. Long Text Comprehension – Đọc hiểu văn bản dài
Long Text Comprehension thường yêu cầu người học đọc một văn bản dài, sau đó ghép tiêu đề phù hợp với nội dung của từng đoạn.
Để xử lý dạng bài này, cần hiểu ý chính của đoạn văn thay vì cố gắng dịch toàn bộ văn bản.
✅ Bước 1: Đọc các tiêu đề trước
Quan sát các tiêu đề được cung cấp và xác định chúng đang đề cập đến những chủ đề nào.
Ví dụ:
- The benefits of learning online
- Problems with public transport
- A new approach to education
✅ Bước 2: Đọc đoạn văn và xác định ý chính
Sau khi đọc một đoạn, hãy tự hỏi:
- Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
- Đoạn văn đưa ra lợi ích, khó khăn, nguyên nhân hay giải pháp?
✅ Bước 3: Đối chiếu nội dung với tiêu đề
Một tiêu đề đúng cần bao quát ý chính của đoạn văn. Tiêu đề chỉ chứa một từ xuất hiện trong bài chưa chắc đã phù hợp.
✅ Bước 4: Loại bỏ những tiêu đề không phù hợp
Nếu một tiêu đề chỉ diễn đạt một chi tiết nhỏ trong đoạn, trong khi đoạn văn chủ yếu nói về một vấn đề khác, hãy cân nhắc loại bỏ tiêu đề đó.
Không nên lựa chọn chỉ vì tiêu đề có nhiều từ giống với bài đọc.
4. Ba kỹ thuật đọc hiểu APTIS Reading
Để làm tốt APTIS Reading, người học cần biết cách xác định thông tin trong bài đọc thay vì cố gắng dịch toàn bộ văn bản. Ba kỹ thuật dưới đây sẽ giúp bạn hiểu cách áp dụng phương pháp đọc lướt, đọc tìm thông tin và nhận diện cách diễn đạt tương đương trong từng câu hỏi.
4.1. Skimming – Đọc lướt để xác định ý chính
Skimming là kỹ thuật đọc nhanh nhằm xác định chủ đề và nội dung chính của văn bản. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích khi làm bài đọc dài hoặc bài yêu cầu ghép tiêu đề với đoạn văn.
📝 Ví dụ thực hành
Đọc đoạn văn sau:
Many people choose to cycle to work instead of driving. Cycling is often cheaper and helps people stay active. However, in some cities, a lack of safe cycle lanes makes this choice difficult. Local governments are now investing in better cycling facilities.
Câu hỏi: What is the main idea of the paragraph?
A. Cycling is the only way to stay healthy.
B. Cycling to work has advantages, but some challenges remain.
C. Local governments want everyone to buy a bicycle.
D. Driving is more expensive than all other forms of transport.
🔍 Phân tích cách làm
Bước 1: Đọc câu đầu tiên để xác định chủ đề.
Đoạn văn bắt đầu bằng việc nhiều người lựa chọn đi xe đạp đến nơi làm việc thay vì lái xe. Như vậy, chủ đề chính là việc đi xe đạp đi làm.
Bước 2: Đọc tiếp để xác định tác giả đang nói gì về chủ đề đó.
- cheaper and helps people stay active: Nêu lợi ích của việc đi xe đạp.
- However: Báo hiệu một ý trái ngược.
- a lack of safe cycle lanes: Nêu khó khăn.
- investing in better cycling facilities: Đề cập đến giải pháp.
Bước 3: Chọn phương án bao quát toàn bộ đoạn.
👉 Đáp án đúng là B. Cycling to work has advantages, but some challenges remain.
Phương án A chỉ đề cập đến sức khỏe, trong khi đoạn văn còn nói về chi phí và cơ sở hạ tầng. Phương án C và D đưa ra những khẳng định không được văn bản hỗ trợ.
💡 Kinh nghiệm rút ra: Khi đọc lướt, hãy tìm chủ đề và cách tác giả phát triển chủ đề đó. Không nên lựa chọn tiêu đề hoặc ý chính chỉ vì một cụm từ xuất hiện trong đoạn văn.
4.2. Scanning – Đọc tìm thông tin cụ thể
Scanning là kỹ thuật đọc để tìm một thông tin xác định trong văn bản, chẳng hạn tên người, thời gian, địa điểm, số liệu hoặc một chi tiết được nhắc đến trong câu hỏi.
📝 Ví dụ thực hành
Đọc thông báo sau:
The Green Park Library will introduce new opening hours from Monday, 12 May. The library will open at 8:30 a.m. on weekdays and close at 7:00 p.m. On Saturdays, it will open at 9:00 a.m. and close at 4:00 p.m. The library will remain closed on Sundays.
Câu hỏi: What time does the library close on Saturdays?
A. 4:00 p.m.
B. 7:00 p.m.
C. 8:30 a.m.
D. 9:00 a.m.
🔍 Phân tích cách làm
Bước 1: Xác định thông tin cần tìm.
Câu hỏi chứa hai từ khóa quan trọng: close và Saturdays. Người học cần tìm giờ đóng cửa vào thứ Bảy, không phải giờ mở cửa hoặc giờ đóng cửa các ngày trong tuần.
Bước 2: Tìm vị trí có thông tin về Saturday.
Trong văn bản có câu:
On Saturdays, it will open at 9:00 a.m. and close at 4:00 p.m.
Bước 3: Đối chiếu với câu hỏi.
Câu hỏi yêu cầu giờ đóng cửa, tương ứng với cụm close at 4:00 p.m.
👉 Đáp án đúng là A. 4:00 p.m.
Phương án B là giờ đóng cửa vào các ngày trong tuần. Phương án C và D đều là giờ mở cửa.
💡 Kinh nghiệm rút ra: Khi sử dụng scanning, cần tìm đúng thông tin mà câu hỏi yêu cầu. Nếu câu hỏi hỏi thời gian kết thúc, hãy phân biệt close với open; nếu hỏi ngày diễn ra, hãy phân biệt ngày tổ chức với ngày đăng thông báo.
4.3. Paraphrasing – Nhận diện cách diễn đạt tương đương
Paraphrasing là kỹ thuật nhận diện một ý được diễn đạt bằng những từ hoặc cấu trúc khác nhau. Đây là kỹ năng rất quan trọng khi câu hỏi APTIS Reading không sử dụng chính xác từ ngữ trong bài đọc.
📝 Ví dụ thực hành
Đọc đoạn văn sau:
After several months of training, Lucy became much more confident when speaking English. She was no longer afraid of making mistakes and started joining discussions with international students.
Câu hỏi: What changed after Lucy received training?
A. She stopped studying English.
B. She became more willing to communicate in English.
C. She decided to teach English to international students.
D. She found it difficult to understand other students.
🔍 Phân tích cách làm
Bước 1: Xác định thông tin trong câu hỏi.
Câu hỏi yêu cầu tìm sự thay đổi ở Lucy sau quá trình luyện tập.
Bước 2: Tìm câu thể hiện sự thay đổi đó.
Trong bài đọc có hai thông tin:
- became much more confident when speaking English
- started joining discussions with international students
Bước 3: So sánh ý nghĩa với các phương án.
Cụm more willing to communicate in English trong phương án B diễn đạt lại ý Lucy tự tin hơn và bắt đầu tham gia thảo luận.
👉 Đáp án đúng là B. She became more willing to communicate in English.
Phương án A, C và D đều không được văn bản hỗ trợ.
💡 Kinh nghiệm rút ra: Không nhất thiết phải tìm từ giống hệt câu hỏi. Hãy tìm câu trong bài đọc thể hiện cùng ý nghĩa, kể cả khi từ vựng và cấu trúc ngữ pháp khác nhau.
Ví dụ:
Các cặp từ trên chỉ có thể thay thế nhau khi phù hợp với ngữ cảnh. Người học nên kiểm tra toàn bộ câu để tránh chọn đáp án dựa trên sự giống nhau về từ ngữ.
5. Những lỗi thường gặp khi làm APTIS Reading
Trong quá trình luyện APTIS Reading, người học có thể gặp những lỗi khiến câu trả lời chưa chính xác dù đã hiểu được phần lớn nội dung bài đọc. Dưới đây là bốn tình huống thường gặp, kèm phân tích cách lựa chọn đáp án.
Lỗi 1: Chọn đáp án vì có từ giống hệt trong bài
Một phương án có thể chứa từ khóa xuất hiện trong bài đọc nhưng không trả lời đúng câu hỏi.
📝 Ví dụ thực hành
Đọc đoạn văn:
The town recently opened a new sports centre. It offers swimming lessons, fitness classes and a large indoor gym. Although the centre is popular with local residents, some people have complained that the parking area is too small.
Câu hỏi: What problem have some residents mentioned?
A. The centre does not offer swimming lessons.
B. The centre is too far from the town.
C. There is not enough parking space.
D. The fitness classes are too expensive.
🔍 Phân tích
Trong đoạn văn, từ swimming lessons xuất hiện ngay ở câu đầu tiên có thông tin về các hoạt động của trung tâm. Tuy nhiên, câu hỏi yêu cầu xác định vấn đề mà một số cư dân đã phản ánh.
Cụm từ some people have complained báo hiệu ý kiến phàn nàn. Nội dung theo sau là the parking area is too small, có nghĩa khu vực đỗ xe quá nhỏ.
👉 Đáp án đúng là C. There is not enough parking space.
Phương án A sử dụng thông tin về lớp bơi nhưng lại diễn đạt trái với bài đọc. B và D không được đề cập.
🛠️ Cách sửa: Khi gặp câu hỏi về vấn đề, khó khăn hoặc lời phàn nàn, hãy tìm những từ báo hiệu như problem, complain, difficulty, concern. Sau đó đọc phần thông tin ngay sau những từ này để xác định nội dung chính xác.
Lỗi 2: Chọn đáp án đúng về từ vựng nhưng sai ngữ cảnh
Có những từ tiếng Anh mang nhiều nghĩa hoặc thường đi cùng những cấu trúc khác nhau. Người học có thể chọn một từ quen thuộc nhưng không phù hợp với câu.
📝 Ví dụ thực hành
Hoàn thành câu sau:
The manager decided to _______the meeting until Friday because several employees were unavailable.
A. postpone
B. attend
C. arrange
D. discuss
🔍 Phân tích
Trước khi lựa chọn, hãy đọc phần sau chỗ trống:
until Friday because several employees were unavailable
Thông tin này cho biết cuộc họp sẽ được chuyển sang thứ Sáu vì một số nhân viên không thể tham dự vào thời điểm dự kiến.
Động từ phù hợp là postpone, có nghĩa là hoãn lại.
👉 Đáp án đúng là A. postpone.
- Attend the meeting: tham dự cuộc họp.
- Arrange the meeting: sắp xếp cuộc họp.
- Discuss the meeting: thảo luận về cuộc họp.
Những động từ này không diễn đạt hành động chuyển cuộc họp sang một thời điểm khác.
🛠️ Cách sửa: Khi gặp câu hỏi điền từ, hãy đọc cả câu và tìm dấu hiệu về thời gian, nguyên nhân hoặc kết quả. Đừng lựa chọn chỉ vì từ đó có nghĩa gần giống với chủ đề chung.
Lỗi 3: Không nhận ra câu hỏi và bài đọc đang diễn đạt cùng một ý
Người học có thể đọc hiểu từng câu nhưng vẫn chọn sai vì không nhận diện được cách diễn đạt tương đương.
📝 Ví dụ thực hành
Đọc đoạn văn:
Michael used to feel nervous whenever he had to speak in front of a group. After attending a communication course, he found it easier to express his ideas and began volunteering to give presentations at work.
Câu hỏi: What did the communication course help Michael do?
A. Avoid working with other people.
B. Become more comfortable speaking to a group.
C. Change his job.
D. Improve his writing skills.
🔍 Phân tích
Trong bài đọc, Michael used to feel nervous nhưng sau khóa học, anh thấy easier to express his ideas và bắt đầu chủ động trình bày.
Câu hỏi sử dụng cụm more comfortable speaking to a group để diễn đạt lại sự tự tin khi nói trước mọi người.
👉 Đáp án đúng là B. Become more comfortable speaking to a group.
Phương án D có thể khiến người học nhầm vì bài đọc nhắc đến express his ideas. Tuy nhiên, văn bản đang nói về việc trình bày ý tưởng bằng lời nói, không phải kỹ năng viết.
🛠️ Cách sửa: Hãy đối chiếu ý nghĩa của câu hỏi với thông tin trong văn bản. Đặc biệt chú ý các cặp diễn đạt như:
- feel nervous ↔ lack confidence
- find it easier to do something ↔ have less difficulty doing something
- volunteer to give presentations ↔ be willing to speak in front of others
Lỗi 4: Dành quá nhiều thời gian cho một câu hỏi khó
Một câu hỏi khó có thể khiến người học mất nhiều thời gian tìm từ mới hoặc cố dịch toàn bộ đoạn văn. Điều này làm giảm thời gian dành cho các câu khác.
📝 Ví dụ thực hành
Đọc đoạn văn:
The city museum has recently introduced an audio guide in several languages. Visitors can use their phones to listen to explanations about the exhibits. The museum hopes this service will make exhibitions more accessible to international tourists.
Câu hỏi: Why did the museum introduce the audio guide?
A. To make it easier for international visitors to understand the exhibits.
B. To replace all museum staff.
C. To reduce the number of exhibitions.
D. To encourage tourists to buy new phones.
🔍 Phân tích
Câu cuối cùng của đoạn văn nêu rõ mục đích:
make exhibitions more accessible to international tourists
Cụm này có thể diễn đạt lại thành make it easier for international visitors to understand the exhibits.
👉 Đáp án đúng là A.
Nếu người học chưa biết từ accessible, có thể dựa vào câu trước để hiểu rằng khách tham quan sử dụng điện thoại nghe phần giải thích về các hiện vật. Đây là thông tin giúp suy luận mục đích của dịch vụ.
🛠️ Cách sửa: Khi gặp câu hỏi khó, hãy tìm câu chứa thông tin liên quan và đọc phần trước, phần sau để suy luận. Nếu vẫn chưa xác định được đáp án, hãy tạm chuyển sang câu tiếp theo rồi quay lại khi còn thời gian.
6. Cách luyện APTIS Reading tại nhà
Để cải thiện khả năng đọc hiểu, người học nên xây dựng thói quen luyện tập đều đặn và có mục tiêu rõ ràng.
Giai đoạn 1: Củng cố nền tảng
- Ôn từ vựng theo chủ đề thường gặp trong đời sống, giáo dục, công việc và xã hội.
- Học từ trong cụm từ và câu hoàn chỉnh.
- Ôn các cấu trúc ngữ pháp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hiểu câu.
Giai đoạn 2: Luyện theo từng dạng bài
Mỗi buổi học nên tập trung vào một dạng nhiệm vụ cụ thể. Sau khi làm bài, hãy xem lại đáp án và xác định lý do lựa chọn.
Không chỉ ghi lại câu trả lời đúng, người học nên ghi thêm:
- Từ khóa trong câu hỏi.
- Thông tin tương ứng trong bài đọc.
- Cách diễn đạt tương đương giữa câu hỏi và văn bản.
- Lý do các phương án còn lại không phù hợp.
Giai đoạn 3: Luyện đề có giới hạn thời gian
Khi đã quen với dạng bài, hãy thực hành trong khoảng thời gian gần với điều kiện thi.
Sau mỗi bài luyện tập, cần đánh giá cả độ chính xác và thời gian làm bài. Nếu thường xuyên sai ở một dạng câu hỏi, hãy quay lại luyện dạng đó thay vì chỉ tiếp tục làm đề mới.
7. Luyện APTIS Reading cùng Vivian
Tại Vivian, việc học tiếng Anh được định hướng theo hướng phát triển năng lực sử dụng ngôn ngữ kết hợp với củng cố nền tảng ngữ pháp và từ vựng.
Đối với người học đang chuẩn bị cho APTIS, luyện đọc hiểu cần được kết hợp với việc mở rộng vốn từ, nhận diện cấu trúc câu và phát triển khả năng xử lý thông tin bằng tiếng Anh.
Bạn có thể bắt đầu bằng việc làm một bài APTIS Reading practice để xác định dạng bài còn gặp khó khăn, sau đó xây dựng kế hoạch luyện tập phù hợp với mục tiêu B1 hoặc B2.
Xem thêm: Đề thi APTIS Speaking kèm bài nói mẫu
“`
KHÓA HỌC LUYỆN THI APTIS ESOL B1, B2, C
SÁCH LUYỆN THI APTIS ESOL B1, B2, C
Sách luyện thi Aptis
Sách Luyện thi APTIS ESOL B1, B2, C 4 kỹ năng ôn thi chứng chỉ APTIS
Sách luyện thi vstep
Sách 1001 Từ vựng tiếng Anh thông dụng cho kỳ thi Vstep (B1), IELTS (band 4.5), TOEIC 450

Sách 1001 Từ vựng tiếng Anh thông dụng cho kỳ thi Vstep (B1), IELTS (band 4.5), TOEIC 450 

























